Tìm hiểu thêm về từ này
Наказание
Một hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt pháp lý. Nó thường được ghép với từ chỉ tội phạm (prestuplenie).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Суд назначил строгое наказание преступнику.
Tòa án đã áp dụng một hình phạt nghiêm khắc đối với tội phạm.
Справедливое наказание — основа правосудия.
Hình phạt công bằng là nền tảng của công lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.