Tìm hiểu thêm về từ này
Правительство
Chỉ cụ thể đến nhánh hành pháp của quyền lực. Nó bắt nguồn từ động từ 'pravit', có nghĩa là cai trị hoặc dẫn dắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Правительство приняло решение о поддержке бизнеса.
Chính phủ đã đưa ra quyết định hỗ trợ doanh nghiệp.
Состав правительства изменится после выборов.
Thành phần của chính phủ sẽ thay đổi sau cuộc bầu cử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.