Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Права

Số nhiều của 'pravo'. Lưu ý rằng 'prava' cũng có thể có nghĩa là giấy phép lái xe trong tiếng Nga thông tục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Защита прав человека приоритет государства.

Bảo vệ quyền con người là ưu tiên của nhà nước.

У вас есть право хранить молчание.

Bạn có quyền im lặng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí