Tìm hiểu thêm về từ này
Договор
Ám chỉ bất kỳ thỏa thuận chính thức nào, từ một hợp đồng kinh doanh đơn giản đến một hiệp ước quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стороны подписали международный торговый договор.
Các bên đã ký kết một thỏa thuận thương mại quốc tế.
Условия договора должны строго соблюдаться.
Các điều khoản của hợp đồng phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.