Tìm hiểu thêm về từ này
Мир
Trong bối cảnh chính trị, nó đề cập đến sự vắng mặt của chiến tranh hoặc một hiệp ước đã được ký kết. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Все люди хотят долгого мира.
Tất cả mọi người đều mong muốn một nền hòa bình lâu dài.
Они наконец подписали мирный договор.
Cuối cùng, họ đã ký một hiệp định hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.