Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Власть

Có nghĩa là quyền lực chính trị, chính phủ với tư cách là một thực thể, hoặc khái niệm kiểm soát. Đây là một danh từ giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Разделение властей — важный принцип демократии.

Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc quan trọng của nền dân chủ.

Местная власть решает вопросы города.

Chính quyền địa phương quyết định các vấn đề của thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí