Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Выборы

Danh từ này luôn được sử dụng ở dạng số nhiều trong tiếng Nga. Nó bao gồm mọi thứ từ các cuộc bầu cử địa phương đến các cuộc tranh cử tổng thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Президентские выборы пройдут в следующем году.

Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào năm sau.

Народ пришёл на выборы в воскресенье.

Người dân đã đến các điểm bỏ phiếu vào Chủ nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí