Tìm hiểu thêm về từ này
Свобода
Một khái niệm chính trị và triết học cơ bản. Nó được sử dụng cả trong văn bản pháp lý và trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свобода слова — это важная ценность.
Tự do ngôn luận là một giá trị quan trọng.
Люди борются за свою личную свободу.
Mọi người đang chiến đấu vì quyền tự do cá nhân của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.