Tìm hiểu thêm về từ này
Правосудие
Chỉ hệ thống tư pháp và việc thực thi pháp luật. Nó ám chỉ quá trình đạt được một phiên tòa công bằng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Система правосудия требует серьёзных реформ.
Hệ thống tư pháp cần những cải cách nghiêm túc.
Мы верим в честное правосудие.
Chúng tôi tin vào công lý công bằng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.