Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Налог

Một khoản phí tài chính bắt buộc. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'platit' nalogi' (trả thuế).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Подоходный налог составляет тринадцать процентов.

Thuế thu nhập là mười ba phần trăm.

Граждане обязаны платить налоги вовремя.

Công dân có nghĩa vụ nộp thuế đúng hạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí