Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

СМИ

Nó được coi là một danh từ số nhiều trong tiếng Nga. Nó bao gồm mọi thứ, từ báo chí và truyền hình đến các cổng thông tin tin tức trực tuyến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Российские СМИ сообщили об этом утром.

Truyền thông Nga đã đưa tin về điều này vào buổi sáng.

Влияние СМИ на общество очень велико.

Ảnh hưởng của truyền thông đối với xã hội là rất lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí