Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сюжет

Ngoài văn học, nơi nó có nghĩa là "cốt truyện", trong báo chí, thuật ngữ này đề cập đến một phần cụ thể của chương trình tin tức truyền hình. Phần này thường bao gồm các cuộc phỏng vấn và lời bình luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В вечернем выпуске был короткий сюжет.

Có một đoạn ngắn trong bản tin buổi tối.

Корреспондент снимает сюжет о новом парке.

Phóng viên đang quay một câu chuyện về một công viên mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí