Tìm hiểu thêm về từ này
Сенсация
Chỉ một sự kiện hoặc tin tức gây sốc hoặc cực kỳ thú vị. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh "tin nóng" hoặc các vụ bê bối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эта новость стала мировой сенсацией.
Tin tức này đã trở thành một sự kiện gây chấn động toàn cầu.
Журналисты всегда охотятся за громкими сенсациями.
Các nhà báo luôn săn lùng những tin giật gân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.