Tìm hiểu thêm về từ này
Редактор
Người này quản lý nội dung, sửa lỗi và quyết định những gì sẽ được xuất bản. Trong công nghệ hiện đại, nó cũng có thể đề cập đến phần mềm dùng để chỉnh sửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Редактор исправил ошибки в моей статье.
Biên tập viên đã sửa các lỗi trong bài viết của tôi.
Главный редактор одобрил тему нового выпуска.
Biên tập viên trưởng đã phê duyệt chủ đề của số báo mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.