Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Слухи

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến thông tin chưa được xác minh được lan truyền bởi mọi người hoặc truyền thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В интернете ходят слухи о его отставке.

Có những tin đồn trên mạng về việc ông ấy từ chức.

Я не хочу слушать эти глупые слухи.

Tôi không muốn nghe những tin đồn ngu ngốc này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí