Tìm hiểu thêm về từ này
Ведущий
Từ này đóng vai trò vừa là tính từ có nghĩa là "dẫn đầu" vừa là danh từ có nghĩa là "người dẫn chương trình" hoặc "người dẫn". Nó được sử dụng trong truyền hình, phát thanh và các sự kiện trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ведущий вечернего шоу пошутил о погоде.
Người dẫn chương trình đêm khuya đã đùa về thời tiết.
Она работает ведущей новостей на Первом канале.
Cô ấy làm việc như một người dẫn tin tức trên Kênh Một.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.