Tìm hiểu thêm về từ này
Реклама
Danh từ số ít này bao gồm mọi hình thức quảng cáo, nội dung thương mại hoặc quảng bá. Nó cũng có thể đề cập đến chính ngành công nghiệp đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
По телевизору идёт слишком много рекламы.
Có quá nhiều quảng cáo trên TV.
Нам нужно заказать рекламу в интернете.
Chúng ta cần đặt quảng cáo trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.