Tìm hiểu thêm về từ này
Репортаж
Điều này đề cập cụ thể đến một báo cáo báo chí, thường liên quan đến việc đưa tin tại hiện trường. Nó ám chỉ một phong cách kể chuyện hoặc mô tả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Журналист подготовил репортаж с места событий.
Nhà báo đã chuẩn bị một bản tin từ hiện trường.
Мы посмотрели специальный репортаж о климате.
Chúng tôi đã xem một bản tin đặc biệt về khí hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.