Tìm hiểu thêm về từ này
Фейк
Được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh, nó đề cập đến thông tin sai lệch hoặc nội dung dàn dựng. Đây là một danh từ giống đực, thường được sử dụng trong tiếng lóng hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это видео оказалось обычным фейком.
Video này hóa ra chỉ là một giả mạo bình thường.
Не верьте всему, это фейковые новости.
Đừng tin mọi thứ, đây là tin giả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.