Tìm hiểu thêm về từ này
Повестка
Trong truyền thông, nó đề cập đến danh sách các chủ đề đang được thảo luận. Lưu ý rằng trong các ngữ cảnh khác, nó cũng có nghĩa là một "lệnh triệu tập" hoặc "lệnh triệu tập" theo pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Экология стала главной темой в повестке дня.
Môi trường đã trở thành chủ đề chính trong chương trình nghị sự.
СМИ формируют общественную повестку.
Truyền thông định hình chương trình nghị sự công chúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.