Tìm hiểu thêm về từ này
Тираж
Điều này đề cập đến tổng số bản in của một tờ báo, tạp chí hoặc sách được phát hành cho một kỳ xuất bản cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У этой газеты очень большой тираж.
Tờ báo này có lượng phát hành rất lớn.
Журнал вышел тиражом в пять тысяч экземпляров.
Tạp chí được phát hành với số lượng năm nghìn bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.