Tìm hiểu thêm về từ này
Совесть
Danh từ này đề cập đến cảm giác nội tâm về đúng và sai. Nó thường được sử dụng với động từ 'мучить' (làm đau khổ) khi ai đó cảm thấy tội lỗi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Чистая совесть — это лучший способ спокойно спать.
Lương tâm thanh thản là cách tốt nhất để ngủ ngon.
Его долго мучила совесть за тот случай.
Lương tâm của anh ấy đã dày vò anh ấy trong một thời gian dài về sự cố đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.