Tìm hiểu thêm về từ này
Душа
Chỉ phần tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Nó thường được sử dụng trong các thành ngữ về cảm xúc và sự chân thành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У него очень добрая и открытая душа.
Anh ấy có một tâm hồn rất nhân hậu và cởi mở.
Музыка — это зеркало человеческой души.
Âm nhạc là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.