Tìm hiểu thêm về từ này
Разум
Chỉ khả năng tư duy hợp lý, trí tuệ hoặc tâm trí con người. Nó hàm ý tính logic và sự tỉnh táo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Человеческий разум способен на великие открытия.
Tâm trí con người có khả năng khám phá ra những điều vĩ đại.
Нужно сохранять холодный разум в любой ситуации.
Một người phải giữ một cái đầu lạnh trong mọi tình huống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.