Tìm hiểu thêm về từ này
Нравственность
Điều này đề cập đến một tập hợp các nguyên tắc và hành vi nội bộ. Đây là một thuật ngữ trang trọng và trừu tượng hơn so với việc đơn giản là "hành vi tốt".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он всегда ставил нравственность выше личной выгоды.
Anh ấy luôn đặt đạo đức lên trên lợi ích cá nhân.
У каждого общества своя общественная нравственность.
Mỗi xã hội đều có đạo đức công cộng riêng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.