Tìm hiểu thêm về từ này
Добродетель
Một thuật ngữ trang trọng để chỉ các tiêu chuẩn đạo đức cao hoặc một phẩm chất tốt cụ thể trong tính cách của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Терпение считается великой добродетелью.
Sự kiên nhẫn được coi là một đức tính cao quý.
Он был человеком редкой добродетели.
Ông ấy là một người có phẩm hạnh hiếm có.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.