Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Добродетель

Một thuật ngữ trang trọng để chỉ các tiêu chuẩn đạo đức cao hoặc một phẩm chất tốt cụ thể trong tính cách của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Терпение считается великой добродетелью.

Sự kiên nhẫn được coi là một đức tính cao quý.

Он был человеком редкой добродетели.

Ông ấy là một người có phẩm hạnh hiếm có.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí