Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Мировоззрение

Một từ ghép (mir + vozzrenie) có nghĩa là tập hợp các niềm tin về cuộc sống và vũ trụ được một cá nhân hoặc nhóm người nắm giữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Его научное мировоззрение сформировалось в университете.

Thế giới quan khoa học của ông được hình thành tại trường đại học.

У них совершенно разное мировоззрение.

Họ có một thế giới quan hoàn toàn khác biệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí