Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Справедливость

Danh từ này đề cập đến phẩm chất của sự công bằng và hợp lý. Nó liên quan đến khái niệm trừu tượng hơn là hệ thống tòa án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он всегда боролся за социальную справедливость.

Anh ấy luôn đấu tranh cho công bằng xã hội.

Мир не всегда следует законам справедливости.

Thế giới không phải lúc nào cũng tuân theo các quy luật của công lý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí