Tìm hiểu thêm về từ này
Истина
Từ này mô tả sự thật khách quan, cao hơn hoặc mang tính triết học. Hãy sử dụng từ này khi thảo luận về khoa học, tôn giáo hoặc ý nghĩa của cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Учёный всю жизнь искал научную истину.
Nhà khoa học đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm chân lý khoa học.
Горькая истина лучше, чем красивая ложь.
Sự thật đắng cay còn hơn một lời nói dối đẹp đẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.