Tìm hiểu thêm về từ này
Ценности
Danh từ số nhiều chỉ các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn ứng xử. Thường được sử dụng với các tính từ như 'semeynye' (gia đình) hoặc 'dukhovnye' (tinh thần).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Семейные ценности очень важны для нашего общества.
Các giá trị gia đình rất quan trọng đối với xã hội của chúng ta.
Наши моральные ценности формируются в детстве.
Các giá trị đạo đức của chúng ta được hình thành trong thời thơ ấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.