Tìm hiểu thêm về từ này
Сомнение
Một cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin. Nó thường được sử dụng với động từ 'vyzyvat' (gây ra/khơi dậy).
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня нет никаких сомнений в этом.
Tôi không có nghi ngờ gì về điều này.
Его слова вызвали у меня сильное сомнение.
Lời nói của anh ấy khiến tôi nghi ngờ mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.