Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сомнение

Một cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin. Nó thường được sử dụng với động từ 'vyzyvat' (gây ra/khơi dậy).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У меня нет никаких сомнений в этом.

Tôi không có nghi ngờ gì về điều này.

Его слова вызвали у меня сильное сомнение.

Lời nói của anh ấy khiến tôi nghi ngờ mạnh mẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí