Tìm hiểu thêm về từ này
Сознание
Nó đề cập đến trạng thái tỉnh táo và nhận thức về môi trường xung quanh hoặc chính tâm trí con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
После аварии он быстро пришёл в сознание.
Sau vụ tai nạn, anh ấy nhanh chóng lấy lại ý thức.
Философы изучают природу человеческого сознания.
Các nhà triết học nghiên cứu bản chất của ý thức con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.