Tìm hiểu thêm về từ này
Клас
Một phòng học nơi một lớp học sinh được giảng dạy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш клас знаходиться на другому поверсі школи.
Giáo viên đã trang trí lớp học với các áp phích giáo dục.
Учні швидко зайшли в клас після дзвінка.
Phòng thí nghiệm khoa học của chúng tôi có nhiều kính hiển vi để thực hiện các thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.