Tìm hiểu thêm về từ này
Декан
Người đứng đầu một khoa hoặc bộ phận của trường cao đẳng hoặc đại học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Декан підписав наказ про призначення стипендій.
Bạn cần nhận được sự phê duyệt từ viện trưởng cho dự án nghiên cứu của mình.
Студенти пішли до декана обговорити розклад.
Hiệu trưởng chịu trách nhiệm về tính trung thực học thuật của khoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.