Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Декан

Người đứng đầu một khoa hoặc bộ phận của trường cao đẳng hoặc đại học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Декан підписав наказ про призначення стипендій.

Bạn cần nhận được sự phê duyệt từ viện trưởng cho dự án nghiên cứu của mình.

Студенти пішли до декана обговорити розклад.

Hiệu trưởng chịu trách nhiệm về tính trung thực học thuật của khoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí