Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Оцінка

Một điểm số thể hiện chất lượng công việc của học sinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це була моя найкраща оцінка за весь рік.

Học sinh đã nỗ lực để cải thiện điểm môn hóa học.

Вона отримала високу оцінку за свою презентацію.

Bạn đã nhận được điểm bao nhiêu trong bài kiểm tra giữa kỳ?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí