Tìm hiểu thêm về từ này
Семестр
Một học kỳ kéo dài sáu tháng tại một trường học hoặc đại học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наступний семестр розпочнеться на початку лютого.
Tôi đang học năm môn khác nhau trong học kỳ này.
Я планую добре вчитися протягом цього семестру.
Học sinh thường về nhà trong kỳ nghỉ giữa các học kỳ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.