Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Бібліотека

Một tòa nhà hoặc phòng chứa các bộ sưu tập sách và tạp chí để sử dụng hoặc mượn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Університетська бібліотека працює до пізнього вечора.

Tôi cần trả những cuốn sách này về thư viện hôm nay.

Я взяв кілька рідкісних книг у бібліотеці.

Thư viện đại học có một bộ sưu tập khổng lồ các tài nguyên kỹ thuật số.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí