Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кампус

Khuôn viên và các tòa nhà của một trường đại học hoặc cao đẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наш університетський кампус розташований поблизу парку.

Mất hai mươi phút để đi bộ qua toàn bộ khuôn viên trường.

Влітку кампус виглядає дуже красиво.

Sinh viên được khuyến khích sống trong khuôn viên trường trong năm đầu tiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí