Tìm hiểu thêm về từ này
Завдання
Một nhiệm vụ cụ thể hoặc một phần công việc được giao cho ai đó như một phần của khóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це завдання було занадто важким для мене.
Vui lòng nộp bài tập của bạn qua cổng thông tin trực tuyến.
Ви повинні вчасно надіслати виконане завдання.
Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập sáng tạo cho cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.