Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Завдання

Một nhiệm vụ cụ thể hoặc một phần công việc được giao cho ai đó như một phần của khóa học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це завдання було занадто важким для мене.

Vui lòng nộp bài tập của bạn qua cổng thông tin trực tuyến.

Ви повинні вчасно надіслати виконане завдання.

Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập sáng tạo cho cuối tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí