Tìm hiểu thêm về từ này
Зарахування
Hành động đăng ký hoặc được đăng ký vào một trường học hoặc khóa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зарахування до університету триватиме до серпня.
Trường đại học đã chứng kiến mức tăng kỷ lục về số lượng sinh viên nhập học trong năm nay.
Документи для зарахування можна подати онлайн.
Bạn phải hoàn thành các mẫu đăng ký trước thời hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.