Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Підручник

Một cuốn sách được sử dụng như một tác phẩm chuẩn để nghiên cứu một chủ đề cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Цей підручник містить багато корисних вправ.

Cuốn sách giáo khoa đại học rất đắt để mua mới.

Я забув свій новий підручник вдома на столі.

Cuốn sách giáo khoa này chứa tất cả các công thức mà chúng ta cần cho khóa học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí