Tìm hiểu thêm về từ này
Випускний
Việc nhận hoặc cấp bằng cấp hoặc văn bằng học thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми всі чекаємо на наш випускний вечір.
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu vào ngày tốt nghiệp của mình.
Після випускного вони поїхали святкувати до моря.
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại sân vận động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.