Tìm hiểu thêm về từ này
Лабораторія
Một phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các thí nghiệm khoa học, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сучасна лабораторія обладнана всім необхідним.
Mắt kính bảo hộ phải được đeo trong mọi thời gian tại phòng thí nghiệm.
Студенти проводять хімічні експерименти в лабораторії.
Phòng máy tính mở suốt 24 giờ một ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.