Tìm hiểu thêm về từ này
Голова
Từ này đề cập đến cái đầu về mặt vật lý, nhưng cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'người đứng đầu' hoặc 'lãnh đạo' của một tổ chức. Đây là gốc của nhiều từ liên quan đến suy nghĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У мене дуже сильно болить голова після роботи.
Tôi bị đau đầu rất nặng sau khi làm việc.
Він схилив голову та почав уважно слухати.
Anh ấy cúi đầu và bắt đầu lắng nghe cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.