Tìm hiểu thêm về từ này
Палець
Từ này có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Để phân biệt, bạn sẽ nói 'palets na rutsi' (trên tay) hoặc 'palets na nozi' (trên chân).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він випадково порізав палець гострим ножем.
Anh ấy vô tình cắt ngón tay bằng con dao sắc.
Вона носить золоту каблучку на середньому пальці.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng ở ngón giữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.