Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Плече

Từ này chỉ phần vai. Số nhiều là 'plechi'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Друг поклав мені руку на плече.

Một người bạn đặt tay lên vai tôi.

Вона несла важку сумку на лівому плечі.

Cô ấy mang một chiếc túi nặng trên vai trái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí