Tìm hiểu thêm về từ này
Плече
Từ này chỉ phần vai. Số nhiều là 'plechi'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Друг поклав мені руку на плече.
Một người bạn đặt tay lên vai tôi.
Вона несла важку сумку на лівому плечі.
Cô ấy mang một chiếc túi nặng trên vai trái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.