Tìm hiểu thêm về từ này
Спина
Từ này chỉ phần lưng của cơ thể. Nó cũng được dùng để mô tả phần lưng của ghế hoặc vị trí 'hậu vệ' bảo vệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Після тренування у мене болить спина.
Lưng tôi bị đau sau khi tập luyện.
Він ліг на спину і дивився на зорі.
Anh ấy nằm ngửa và nhìn lên bầu trời sao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.