Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Спина

Từ này chỉ phần lưng của cơ thể. Nó cũng được dùng để mô tả phần lưng của ghế hoặc vị trí 'hậu vệ' bảo vệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Після тренування у мене болить спина.

Lưng tôi bị đau sau khi tập luyện.

Він ліг на спину і дивився на зорі.

Anh ấy nằm ngửa và nhìn lên bầu trời sao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí