Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Живіт

Đây là từ phổ biến nhất để chỉ bụng hoặc dạ dày. Nó cũng là gốc của từ Slav cổ có nghĩa là 'sự sống' (zhyttya).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я відчуваю легкий голод у животі.

Tôi cảm thấy hơi đói trong bụng.

Дитина сміялася так сильно, що заболів живіт.

Đứa trẻ cười lớn đến mức đau cả bụng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí