Tìm hiểu thêm về từ này
Вухо
Số ít là 'vukho' và số nhiều là 'vukha'. Từ này có cách phát âm tương tự như nhiều ngôn ngữ Slav khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Шепни мені це на вухо по секрету.
Thì thầm điều đó vào tai tôi như một bí mật.
У зайця довгі вуха та короткий хвіст.
Thỏ có đôi tai dài và cái đuôi ngắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.