Tìm hiểu thêm về từ này
Коліно
Từ này chỉ khớp đầu gối. Số nhiều là 'kolina'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Спортсмен отримав травму коліна під час гри.
Vận động viên bị chấn thương đầu gối trong trận đấu.
Він опустився на одне коліно перед нею.
Anh ấy quỳ một gối trước mặt cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.