Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коліно

Từ này chỉ khớp đầu gối. Số nhiều là 'kolina'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Спортсмен отримав травму коліна під час гри.

Vận động viên bị chấn thương đầu gối trong trận đấu.

Він опустився на одне коліно перед нею.

Anh ấy quỳ một gối trước mặt cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí